Tiếng Việt
Thả đèn hoa đăng tiếng Anh là gì?
Thả đèn hoa đăng tiếng Anh là Lantern floating /ˈlæntɚn ˈfloʊtɪŋ/. Một hoạt động thả đèn hoa đăng trôi nổi trên mặt nước để cầu mong may mắn hoặc thể hiện lòng thành kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lantern floating
Ví dụ câu với Thả đèn hoa đăng / Lantern floating
- 1
Chúng tôi đã tham gia lễ hội thả đèn hoa đăng trên sông vào đêm rằm.
We participated in the lantern floating festival on the river during the full moon night.
- 2
Các đèn hoa đăng trôi nổi tạo nên một cảnh tượng đẹp mắt trên mặt hồ.
The floating lanterns created a beautiful scene on the lake.
Ghi chú dùng từ Thả đèn hoa đăng
Thả đèn hoa đăng là hoạt động truyền thống trong các lễ hội Việt Nam, tượng trưng cho ước nguyện và sự bình an. Các từ liên quan: 'lễ hội' (festival), 'đèn lồng' (lantern), 'cầu nguyện' (prayer).
Video minh hoạ Thả đèn hoa đăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thả đèn hoa đăng
Câu hỏi thường gặp về "Thả đèn hoa đăng"
Thả đèn hoa đăng tiếng Anh là gì?
Thả đèn hoa đăng tiếng Anh là "Lantern floating" (danh từ), nghĩa là: Một hoạt động thả đèn hoa đăng trôi nổi trên mặt nước để cầu mong may mắn hoặc thể hiện lòng thành kính.
"Lantern floating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lantern floating" nghĩa tiếng Việt là "Thả đèn hoa đăng". Thả đèn hoa đăng là hoạt động truyền thống trong các lễ hội Việt Nam, tượng trưng cho ước nguyện và sự bình an.
Phát âm "Lantern floating" như thế nào?
"Lantern floating" có phiên âm IPA /ˈlæntɚn ˈfloʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lantern floating"?
We participated in the lantern floating festival on the river during the full moon night. — Chúng tôi đã tham gia lễ hội thả đèn hoa đăng trên sông vào đêm rằm.