The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thái thượng hoàng tiếng Anh là gì?

thái thượng hoàng tiếng Anh là Retired Emperor /rɪˈtaɪərd ˈɛmpərər/. Hoàng đế đã thoái vị nhưng vẫn giữ tước vị và quyền lực nhất định trong triều đình.

Hình minh hoạ "thái thượng hoàng" tiếng Anh là "Retired Emperor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Retired Emperor

Danh từ
/rɪˈtaɪərd ˈɛmpərər/

Ví dụ câu với thái thượng hoàng / Retired Emperor

  1. 1

    The retired emperor still held influence over court affairs.

    Hoàng đế đã thoái vị vẫn giữ ảnh hưởng trong các công việc triều đình.

  2. 2

    Many retired emperors live quietly after their abdication.

    Nhiều thái thượng hoàng sống yên tĩnh sau khi thoái vị.

Ghi chú dùng từ thái thượng hoàng

Thái thượng hoàng là vị vua đã thoái vị nhưng vẫn giữ tước hiệu và quyền lực. Các thuật ngữ liên quan: 'Emperor' (Hoàng đế), 'Empress' (Hoàng hậu), 'Dynasty' (Triều đại).

Video minh hoạ thái thượng hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thái thượng hoàng

Câu hỏi thường gặp về "thái thượng hoàng"

Thái thượng hoàng tiếng Anh là gì?

Thái thượng hoàng tiếng Anh là "Retired Emperor" (danh từ), nghĩa là: Hoàng đế đã thoái vị nhưng vẫn giữ tước vị và quyền lực nhất định trong triều đình.

"Retired Emperor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Retired Emperor" nghĩa tiếng Việt là "thái thượng hoàng". Thái thượng hoàng là vị vua đã thoái vị nhưng vẫn giữ tước hiệu và quyền lực.

Phát âm "Retired Emperor" như thế nào?

"Retired Emperor" có phiên âm IPA /rɪˈtaɪərd ˈɛmpərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Retired Emperor"?

Hoàng đế đã thoái vị vẫn giữ ảnh hưởng trong các công việc triều đình. — The retired emperor still held influence over court affairs.