Tiếng Việt
Thẩm định ngân hàng tiếng Anh là gì?
thẩm định ngân hàng tiếng Anh là Bank appraisal /bæŋk əˈpreɪzəl/. Quá trình đánh giá giá trị của ngân hàng hoặc tài sản ngân hàng để xác định giá trị thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bank appraisal
Ví dụ câu với thẩm định ngân hàng / Bank appraisal
- 1
Ngân hàng đã thực hiện thẩm định ngân hàng trước khi cho vay lớn.
The bank conducted a thorough appraisal before approving the large loan.
- 2
Thẩm định ngân hàng giúp xác định khả năng tài chính của tổ chức.
Bank appraisal helps determine the financial capability of an organization.
Ghi chú dùng từ thẩm định ngân hàng
Thẩm định ngân hàng liên quan đến việc định giá tài sản hoặc ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'valuation' (định giá), 'audit' (kiểm toán), và 'financial assessment' (đánh giá tài chính).
Video minh hoạ thẩm định ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm định ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "thẩm định ngân hàng"
Thẩm định ngân hàng tiếng Anh là gì?
Thẩm định ngân hàng tiếng Anh là "Bank appraisal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá giá trị của ngân hàng hoặc tài sản ngân hàng để xác định giá trị thực tế.
"Bank appraisal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bank appraisal" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định ngân hàng". Thẩm định ngân hàng liên quan đến việc định giá tài sản hoặc ngân hàng.
Phát âm "Bank appraisal" như thế nào?
"Bank appraisal" có phiên âm IPA /bæŋk əˈpreɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bank appraisal"?
The bank conducted a thorough appraisal before approving the large loan. — Ngân hàng đã thực hiện thẩm định ngân hàng trước khi cho vay lớn.