Tiếng Việt
Visa thăm thân tiếng Anh là gì?
visa thăm thân tiếng Anh là Family visit visa /ˈfæmɪli ˈvɪzɪt ˈviːzə/. Thị thực cho phép người nước ngoài thăm thân nhân tại Việt Nam trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Family visit visa
Ví dụ câu với visa thăm thân / Family visit visa
- 1
Anh ấy đã xin visa thăm thân để gặp gia đình ở Việt Nam.
He applied for a family visit visa to see his relatives in Vietnam.
- 2
Visa thăm thân thường có thời hạn từ 1 đến 6 tháng.
A family visit visa usually lasts from 1 to 6 months.
Ghi chú dùng từ visa thăm thân
Visa thăm thân là loại thị thực dành cho người muốn thăm gia đình tại Việt Nam. Các loại visa liên quan gồm visa du lịch, visa công tác.
Video minh hoạ visa thăm thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với visa thăm thân
Câu hỏi thường gặp về "visa thăm thân"
Visa thăm thân tiếng Anh là gì?
Visa thăm thân tiếng Anh là "Family visit visa" (danh từ), nghĩa là: Thị thực cho phép người nước ngoài thăm thân nhân tại Việt Nam trong một khoảng thời gian nhất định.
"Family visit visa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Family visit visa" nghĩa tiếng Việt là "visa thăm thân". Visa thăm thân là loại thị thực dành cho người muốn thăm gia đình tại Việt Nam.
Phát âm "Family visit visa" như thế nào?
"Family visit visa" có phiên âm IPA /ˈfæmɪli ˈvɪzɪt ˈviːzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Family visit visa"?
He applied for a family visit visa to see his relatives in Vietnam. — Anh ấy đã xin visa thăm thân để gặp gia đình ở Việt Nam.