The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiểu nhân tiếng Anh là gì?

tiểu nhân tiếng Anh là Petty /ˈpɛti/. Ích kỷ, nhỏ nhen, không rộng lượng hoặc hay gây chuyện nhỏ nhặt.

Hình minh hoạ "tiểu nhân" tiếng Anh là "Petty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Petty

Tính từ
/ˈpɛti/

Ví dụ câu với tiểu nhân / Petty

  1. 1

    Anh ấy là người rất tiểu nhân, luôn tìm cách làm tổn thương người khác vì những chuyện nhỏ nhặt.

    He is a very petty person, always trying to hurt others over trivial matters.

  2. 2

    Đừng để những chuyện nhỏ nhặt làm ảnh hưởng đến mối quan hệ của chúng ta.

    Don't let petty issues affect our relationship.

Ghi chú dùng từ tiểu nhân

Từ 'tiểu nhân' mô tả người nhỏ nhen, ích kỷ. Các từ liên quan gồm 'petty', 'mean', 'narrow-minded' (ích kỷ, nhỏ nhen, thiển cận).

Video minh hoạ tiểu nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiểu nhân

Câu hỏi thường gặp về "tiểu nhân"

Tiểu nhân tiếng Anh là gì?

Tiểu nhân tiếng Anh là "Petty" (tính từ), nghĩa là: Ích kỷ, nhỏ nhen, không rộng lượng hoặc hay gây chuyện nhỏ nhặt.

"Petty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Petty" nghĩa tiếng Việt là "tiểu nhân". Từ 'tiểu nhân' mô tả người nhỏ nhen, ích kỷ.

Phát âm "Petty" như thế nào?

"Petty" có phiên âm IPA /ˈpɛti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Petty"?

He is a very petty person, always trying to hurt others over trivial matters. — Anh ấy là người rất tiểu nhân, luôn tìm cách làm tổn thương người khác vì những chuyện nhỏ nhặt.