The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ căn cước công dân tiếng Anh là gì?

thẻ căn cước công dân tiếng Anh là Citizen ID card /ˈsɪtɪzən ˈaɪdi kɑːd/. Thẻ căn cước công dân là giấy tờ tùy thân do chính quyền cấp cho công dân để xác nhận danh tính.

Hình minh hoạ "thẻ căn cước công dân" tiếng Anh là "Citizen ID card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Citizen ID card

Danh từ
/ˈsɪtɪzən ˈaɪdi kɑːd/

Ví dụ câu với thẻ căn cước công dân / Citizen ID card

  1. 1

    Bạn cần mang thẻ căn cước công dân khi làm thủ tục.

    You need to bring your citizen ID card when processing the paperwork.

  2. 2

    Anh ấy đã quên mang thẻ căn cước công dân hôm nay.

    He forgot to bring his citizen ID card today.

Ghi chú dùng từ thẻ căn cước công dân

Thẻ căn cước công dân là giấy tờ định danh quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: CMND (Chứng minh nhân dân), hộ chiếu (passport), giấy phép lái xe (driver's license).

Video minh hoạ thẻ căn cước công dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ căn cước công dân

Câu hỏi thường gặp về "thẻ căn cước công dân"

Thẻ căn cước công dân tiếng Anh là gì?

Thẻ căn cước công dân tiếng Anh là "Citizen ID card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ căn cước công dân là giấy tờ tùy thân do chính quyền cấp cho công dân để xác nhận danh tính.

"Citizen ID card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Citizen ID card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ căn cước công dân". Thẻ căn cước công dân là giấy tờ định danh quan trọng.

Phát âm "Citizen ID card" như thế nào?

"Citizen ID card" có phiên âm IPA /ˈsɪtɪzən ˈaɪdi kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Citizen ID card"?

You need to bring your citizen ID card when processing the paperwork. — Bạn cần mang thẻ căn cước công dân khi làm thủ tục.