Tiếng Việt
Thẻ thành viên tiếng Anh là gì?
thẻ thành viên tiếng Anh là membership card /ˈmɛmbərˌʃɪp kɑrd/. Thẻ dùng để xác nhận tư cách thành viên của một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
membership card
Ví dụ câu với thẻ thành viên / membership card
- 1
Bạn cần xuất trình thẻ thành viên để vào phòng họp.
You need to show your membership card to enter the meeting room.
- 2
Thẻ thành viên của câu lạc bộ thể thao này có giá trị trong một năm.
This sports club membership card is valid for one year.
Ghi chú dùng từ thẻ thành viên
Thẻ thành viên giúp xác nhận quyền lợi của người sở hữu trong một tổ chức. Các từ liên quan: 'membership' (thành viên), 'card' (thẻ), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ thẻ thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ thành viên
Câu hỏi thường gặp về "thẻ thành viên"
Thẻ thành viên tiếng Anh là gì?
Thẻ thành viên tiếng Anh là "membership card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để xác nhận tư cách thành viên của một tổ chức hoặc nhóm.
"membership card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"membership card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ thành viên". Thẻ thành viên giúp xác nhận quyền lợi của người sở hữu trong một tổ chức.
Phát âm "membership card" như thế nào?
"membership card" có phiên âm IPA /ˈmɛmbərˌʃɪp kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "membership card"?
You need to show your membership card to enter the meeting room. — Bạn cần xuất trình thẻ thành viên để vào phòng họp.