Tiếng Việt
Thẻ tiết kiệm tiếng Anh là gì?
thẻ tiết kiệm tiếng Anh là savings card /ˈseɪvɪŋz kɑːrd/. Thẻ dùng để gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
savings card
Ví dụ câu với thẻ tiết kiệm / savings card
- 1
Tôi đã mở một thẻ tiết kiệm mới để tích lũy cho tương lai.
I opened a new savings card to save for the future.
- 2
Bạn có thể rút tiền từ thẻ tiết kiệm tại ATM bất cứ lúc nào.
You can withdraw money from the savings card at any ATM.
Ghi chú dùng từ thẻ tiết kiệm
Thẻ tiết kiệm giúp người dùng tích lũy tiền và nhận lãi. Các từ liên quan: 'bank card' (thẻ ngân hàng), 'deposit' (gửi tiền), 'interest' (lãi suất).
Video minh hoạ thẻ tiết kiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp về "thẻ tiết kiệm"
Thẻ tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Thẻ tiết kiệm tiếng Anh là "savings card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng.
"savings card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"savings card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ tiết kiệm". Thẻ tiết kiệm giúp người dùng tích lũy tiền và nhận lãi.
Phát âm "savings card" như thế nào?
"savings card" có phiên âm IPA /ˈseɪvɪŋz kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "savings card"?
I opened a new savings card to save for the future. — Tôi đã mở một thẻ tiết kiệm mới để tích lũy cho tương lai.