Tiếng Việt
Thẻ trả trước tiếng Anh là gì?
thẻ trả trước tiếng Anh là prepaid card /priˈpeɪd kɑrd/. Thẻ thanh toán đã được nạp tiền trước để sử dụng cho các giao dịch mua bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prepaid card
Ví dụ câu với thẻ trả trước / prepaid card
- 1
Tôi đã mua một thẻ trả trước để sử dụng cho điện thoại di động.
I bought a prepaid card to use for my mobile phone.
- 2
Bạn có thể nạp tiền vào thẻ trả trước của mình ở cửa hàng gần nhà.
You can top up your prepaid card at the nearby store.
Ghi chú dùng từ thẻ trả trước
Thẻ trả trước là loại thẻ thanh toán không cần mở tài khoản ngân hàng, thường dùng để mua sắm hoặc nạp tiền điện thoại. Các thuật ngữ liên quan: 'debit card' (thẻ ghi nợ), 'credit card' (thẻ tín dụng), 'top-up' (nạp tiền).
Video minh hoạ thẻ trả trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ trả trước
Câu hỏi thường gặp về "thẻ trả trước"
Thẻ trả trước tiếng Anh là gì?
Thẻ trả trước tiếng Anh là "prepaid card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ thanh toán đã được nạp tiền trước để sử dụng cho các giao dịch mua bán.
"prepaid card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prepaid card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ trả trước". Thẻ trả trước là loại thẻ thanh toán không cần mở tài khoản ngân hàng, thường dùng để mua sắm hoặc nạp tiền điện thoại.
Phát âm "prepaid card" như thế nào?
"prepaid card" có phiên âm IPA /priˈpeɪd kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prepaid card"?
I bought a prepaid card to use for my mobile phone. — Tôi đã mua một thẻ trả trước để sử dụng cho điện thoại di động.