Tiếng Việt
Theo truyền thống tiếng Anh là gì?
theo truyền thống tiếng Anh là traditional /trəˈdɪʃənl/. thuộc về phong tục, tập quán lâu đời của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional
Ví dụ câu với theo truyền thống / traditional
- 1
Trong lễ hội này, người dân theo truyền thống mặc trang phục truyền thống.
During this festival, people traditionally wear traditional costumes.
- 2
Phong cách kiến trúc này theo truyền thống của người Nhật.
This architectural style is traditional to the Japanese.
Ghi chú dùng từ theo truyền thống
Từ 'traditional' mô tả những điều đã tồn tại lâu đời, phù hợp với phong tục, tập quán. Các từ liên quan gồm 'custom' (phong tục), 'heritage' (di sản), 'cultural' (văn hóa).
Video minh hoạ theo truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo truyền thống
- theoaccording to
- truyềntransmit
- truyền thốngtraditional
- cân tatraditional scale
- đông ytraditional chinese medicine
- phá cỗto eat traditional Mid-Autumn specialties.
- nhà nòitraditional family
- Phồn thểTraditional Chinese
- Cổ truyềnTraditional
- Đánh giậmTraditional Fishing
- Đông dượcTraditional herbal medicine
- khăn đóngVietnamese traditional headdress
Câu hỏi thường gặp về "theo truyền thống"
Theo truyền thống tiếng Anh là gì?
Theo truyền thống tiếng Anh là "traditional" (tính từ), nghĩa là: thuộc về phong tục, tập quán lâu đời của một cộng đồng hoặc quốc gia.
"traditional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional" nghĩa tiếng Việt là "theo truyền thống". Từ 'traditional' mô tả những điều đã tồn tại lâu đời, phù hợp với phong tục, tập quán.
Phát âm "traditional" như thế nào?
"traditional" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional"?
During this festival, people traditionally wear traditional costumes. — Trong lễ hội này, người dân theo truyền thống mặc trang phục truyền thống.