The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mất thì giờ của ai tiếng Anh là gì?

làm mất thì giờ của ai tiếng Anh là waste one's time /weɪst wʌnz taɪm/. làm cho ai đó lãng phí thời gian của họ mà không có kết quả có ích.

Hình minh hoạ "làm mất thì giờ của ai" tiếng Anh là "waste one's time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waste one's time

Cụm từ
/weɪst wʌnz taɪm/

Ví dụ câu với làm mất thì giờ của ai / waste one's time

  1. 1

    He tends to waste his time watching TV all day.

    Anh ấy thường xuyên làm mất thì giờ của mình bằng cách xem TV cả ngày.

  2. 2

    Don't waste your time on trivial matters.

    Đừng làm mất thời gian của bạn vào những việc nhỏ nhặt.

Ghi chú dùng từ làm mất thì giờ của ai

Cụm từ này diễn tả hành động làm mất thời gian của người khác hoặc chính mình mà không mang lại lợi ích. Các từ liên quan: 'procrastinate' (trì hoãn), 'idle' (uể oải), 'delay' (trì hoãn).

Video minh hoạ làm mất thì giờ của ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mất thì giờ của ai

Câu hỏi thường gặp về "làm mất thì giờ của ai"

Làm mất thì giờ của ai tiếng Anh là gì?

Làm mất thì giờ của ai tiếng Anh là "waste one's time" (cụm từ), nghĩa là: làm cho ai đó lãng phí thời gian của họ mà không có kết quả có ích.

"waste one's time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waste one's time" nghĩa tiếng Việt là "làm mất thì giờ của ai". Cụm từ này diễn tả hành động làm mất thời gian của người khác hoặc chính mình mà không mang lại lợi ích.

Phát âm "waste one's time" như thế nào?

"waste one's time" có phiên âm IPA /weɪst wʌnz taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waste one's time"?

Anh ấy thường xuyên làm mất thì giờ của mình bằng cách xem TV cả ngày. — He tends to waste his time watching TV all day.