Tiếng Việt
Thị trường lao động tiếng Anh là gì?
thị trường lao động tiếng Anh là labor market /ˈleɪbər ˈmɑrkət/. Thị trường nơi cung và cầu về lao động gặp nhau, ảnh hưởng đến mức lương và việc làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
labor market
Ví dụ câu với thị trường lao động / labor market
- 1
The labor market in Vietnam is growing rapidly.
Thị trường lao động ở Việt Nam đang phát triển nhanh chóng.
- 2
Workers are finding it harder to get jobs in the competitive labor market.
Người lao động gặp khó khăn trong việc tìm việc làm trong thị trường lao động cạnh tranh.
Ghi chú dùng từ thị trường lao động
Thị trường lao động là nơi cung và cầu về lao động gặp nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'employment' (việc làm), 'unemployment' (thất nghiệp), 'wages' (lương).
Video minh hoạ thị trường lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường lao động
Câu hỏi thường gặp về "thị trường lao động"
Thị trường lao động tiếng Anh là gì?
Thị trường lao động tiếng Anh là "labor market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nơi cung và cầu về lao động gặp nhau, ảnh hưởng đến mức lương và việc làm.
"labor market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"labor market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường lao động". Thị trường lao động là nơi cung và cầu về lao động gặp nhau.
Phát âm "labor market" như thế nào?
"labor market" có phiên âm IPA /ˈleɪbər ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "labor market"?
Thị trường lao động ở Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. — The labor market in Vietnam is growing rapidly.