Tiếng Việt
Thị trường tiền tệ tiếng Anh là gì?
thị trường tiền tệ tiếng Anh là Money Market /ˈmʌni ˈmɑːkɪt/. Thị trường tiền tệ là nơi các tổ chức tài chính mua bán các công cụ tài chính ngắn hạn như chứng khoán và tiền gửi để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Money Market
Ví dụ câu với thị trường tiền tệ / Money Market
- 1
Ngân hàng đã đầu tư vào thị trường tiền tệ để kiếm lợi nhuận ngắn hạn.
The bank invested in the money market to earn short-term profits.
- 2
Thị trường tiền tệ giúp duy trì sự cân bằng về thanh khoản trong nền kinh tế.
The money market helps maintain liquidity balance in the economy.
Ghi chú dùng từ thị trường tiền tệ
Thị trường tiền tệ là phần của thị trường tài chính tập trung vào các công cụ ngắn hạn như tín phiếu và chứng khoán ngắn hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài chính', 'thị trường chứng khoán', 'tiền gửi'.
Video minh hoạ thị trường tiền tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường tiền tệ
Câu hỏi thường gặp về "thị trường tiền tệ"
Thị trường tiền tệ tiếng Anh là gì?
Thị trường tiền tệ tiếng Anh là "Money Market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường tiền tệ là nơi các tổ chức tài chính mua bán các công cụ tài chính ngắn hạn như chứng khoán và tiền gửi để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.
"Money Market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Money Market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường tiền tệ". Thị trường tiền tệ là phần của thị trường tài chính tập trung vào các công cụ ngắn hạn như tín phiếu và chứng khoán ngắn hạn.
Phát âm "Money Market" như thế nào?
"Money Market" có phiên âm IPA /ˈmʌni ˈmɑːkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Money Market"?
The bank invested in the money market to earn short-term profits. — Ngân hàng đã đầu tư vào thị trường tiền tệ để kiếm lợi nhuận ngắn hạn.