Tiếng Việt
Thợ khoan tiếng Anh là gì?
thợ khoan tiếng Anh là driller /ˈdrɪlər/. Người thực hiện công việc khoan, thường trong xây dựng hoặc khai thác mỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
driller
Ví dụ câu với thợ khoan / driller
- 1
Thợ khoan đã làm việc trên công trình suốt cả ngày.
The driller worked on the construction site all day.
- 2
Anh ấy là thợ khoan chuyên nghiệp trong ngành khai thác mỏ.
He is a professional driller in the mining industry.
Ghi chú dùng từ thợ khoan
Thợ khoan là người vận hành máy khoan để tạo lỗ hoặc khai thác. Các từ liên quan gồm có 'drilling' (khoan), 'drill' (máy khoan), và 'boring' (khoan lỗ).
Video minh hoạ thợ khoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ khoan
Câu hỏi thường gặp về "thợ khoan"
Thợ khoan tiếng Anh là gì?
Thợ khoan tiếng Anh là "driller" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện công việc khoan, thường trong xây dựng hoặc khai thác mỏ.
"driller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"driller" nghĩa tiếng Việt là "thợ khoan". Thợ khoan là người vận hành máy khoan để tạo lỗ hoặc khai thác.
Phát âm "driller" như thế nào?
"driller" có phiên âm IPA /ˈdrɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "driller"?
The driller worked on the construction site all day. — Thợ khoan đã làm việc trên công trình suốt cả ngày.