Tiếng Việt
Thợ may tiếng Anh là gì?
thợ may tiếng Anh là tailor /ˈteɪlər/. Người chuyên may đo quần áo theo số đo của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tailor
Ví dụ câu với thợ may / tailor
- 1
Thợ may này đã làm chiếc áo vest cho tôi rất vừa vặn.
This tailor made a very fitting suit for me.
- 2
Chúng tôi đến thợ may để sửa lại chiếc váy cũ.
We went to the tailor to alter the old dress.
Ghi chú dùng từ thợ may
Thợ may là người chuyên thiết kế và may quần áo theo kích cỡ riêng. Các từ liên quan: 'seamstress' (thợ may nữ), 'dressmaker' (người may váy), 'alterations' (sửa chữa quần áo).
Video minh hoạ thợ may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thợ may
Câu hỏi thường gặp về "thợ may"
Thợ may tiếng Anh là gì?
Thợ may tiếng Anh là "tailor" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên may đo quần áo theo số đo của khách hàng.
"tailor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tailor" nghĩa tiếng Việt là "thợ may". Thợ may là người chuyên thiết kế và may quần áo theo kích cỡ riêng.
Phát âm "tailor" như thế nào?
"tailor" có phiên âm IPA /ˈteɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tailor"?
This tailor made a very fitting suit for me. — Thợ may này đã làm chiếc áo vest cho tôi rất vừa vặn.