The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thợ mộc tiếng Anh là gì?

thợ mộc tiếng Anh là carpenter /ˈkɑrpəntər/. Thợ mộc là người chuyên làm việc với gỗ để xây dựng hoặc sửa chữa các công trình, đồ dùng bằng gỗ.

Hình minh hoạ "thợ mộc" tiếng Anh là "carpenter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carpenter

Danh từ
/ˈkɑrpəntər/

Ví dụ câu với thợ mộc / carpenter

  1. 1

    Anh ấy là một thợ mộc giỏi, thường làm bàn và ghế.

    He is a skilled carpenter who often makes tables and chairs.

  2. 2

    Cô ấy thuê thợ mộc để làm tủ quần áo mới trong phòng ngủ.

    She hired a carpenter to make a new wardrobe for her bedroom.

Ghi chú dùng từ thợ mộc

Thợ mộc là người làm việc với gỗ. Các từ liên quan: 'woodworker' (người làm việc với gỗ), 'joiner' (thợ mộc chuyên về nội thất), 'carving' (đục khắc).

Video minh hoạ thợ mộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thợ mộc

Câu hỏi thường gặp về "thợ mộc"

Thợ mộc tiếng Anh là gì?

Thợ mộc tiếng Anh là "carpenter" (danh từ), nghĩa là: Thợ mộc là người chuyên làm việc với gỗ để xây dựng hoặc sửa chữa các công trình, đồ dùng bằng gỗ.

"carpenter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carpenter" nghĩa tiếng Việt là "thợ mộc". Thợ mộc là người làm việc với gỗ.

Phát âm "carpenter" như thế nào?

"carpenter" có phiên âm IPA /ˈkɑrpəntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carpenter"?

He is a skilled carpenter who often makes tables and chairs. — Anh ấy là một thợ mộc giỏi, thường làm bàn và ghế.