The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thợ sắt tiếng Anh là gì?

thợ sắt tiếng Anh là ironworker /ˈaɪ ərnˌwɜr kər/. Người thợ chuyên làm việc với kim loại sắt, thường xây dựng cấu trúc sắt và thép.

Hình minh hoạ "thợ sắt" tiếng Anh là "ironworker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ironworker

Danh từ
/ˈaɪ ərnˌwɜr kər/

Ví dụ câu với thợ sắt / ironworker

  1. 1

    Thợ sắt đã lắp đặt khung thép cho tòa nhà cao tầng.

    The ironworker installed the steel framework for the skyscraper.

  2. 2

    Anh ấy là một thợ sắt giàu kinh nghiệm trong ngành xây dựng.

    He is an experienced ironworker in the construction industry.

Ghi chú dùng từ thợ sắt

Thợ sắt là người chuyên gia về kim loại sắt và thép, thường làm việc trong xây dựng và sửa chữa. Các thuật ngữ liên quan: 'metalworker' (thợ kim loại), 'welder' (thợ hàn), 'fabricator' (người chế tạo kim loại).

Video minh hoạ thợ sắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thợ sắt

Câu hỏi thường gặp về "thợ sắt"

Thợ sắt tiếng Anh là gì?

Thợ sắt tiếng Anh là "ironworker" (danh từ), nghĩa là: Người thợ chuyên làm việc với kim loại sắt, thường xây dựng cấu trúc sắt và thép.

"ironworker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ironworker" nghĩa tiếng Việt là "thợ sắt". Thợ sắt là người chuyên gia về kim loại sắt và thép, thường làm việc trong xây dựng và sửa chữa.

Phát âm "ironworker" như thế nào?

"ironworker" có phiên âm IPA /ˈaɪ ərnˌwɜr kər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ironworker"?

The ironworker installed the steel framework for the skyscraper. — Thợ sắt đã lắp đặt khung thép cho tòa nhà cao tầng.