Tiếng Việt
Thỏa thuận trước tiếng Anh là gì?
thỏa thuận trước tiếng Anh là preliminary agreement /prɪˈlɪməˌnɛri əˈɡrimənt/. Thỏa thuận sơ bộ giữa các bên trước khi ký kết hợp đồng chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preliminary agreement
Ví dụ câu với thỏa thuận trước / preliminary agreement
- 1
The two companies reached a preliminary agreement to collaborate on the project.
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận sơ bộ để hợp tác trong dự án.
- 2
The preliminary agreement outlines the main terms of the deal.
Thỏa thuận sơ bộ phác thảo các điều khoản chính của giao dịch.
Ghi chú dùng từ thỏa thuận trước
Thỏa thuận trước là bước đầu trong quá trình đàm phán, giúp các bên thống nhất các điều khoản chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'draft agreement' (bản dự thảo hợp đồng), 'final contract' (hợp đồng chính thức), 'negotiation' (đàm phán).
Video minh hoạ thỏa thuận trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏa thuận trước
- thuậnFavorable
- TrướcBefore
- thỏa thuậnagreement
- tạm ướcprovisional agreement
- hiệp địnhagreement
- hiệp nghịagreement
- lễ ký kếtsigning ceremony on cooperation agreement
- hợp đồng vayloan agreement
- hợp đồng thầucontractor agreement
- sự thỏa thuậnagreement
- hiệp định parisParis Agreement
- hợp đồng thu hộcollection service agreement
Câu hỏi thường gặp về "thỏa thuận trước"
Thỏa thuận trước tiếng Anh là gì?
Thỏa thuận trước tiếng Anh là "preliminary agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận sơ bộ giữa các bên trước khi ký kết hợp đồng chính thức.
"preliminary agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preliminary agreement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa thuận trước". Thỏa thuận trước là bước đầu trong quá trình đàm phán, giúp các bên thống nhất các điều khoản chính.
Phát âm "preliminary agreement" như thế nào?
"preliminary agreement" có phiên âm IPA /prɪˈlɪməˌnɛri əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preliminary agreement"?
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận sơ bộ để hợp tác trong dự án. — The two companies reached a preliminary agreement to collaborate on the project.