Tiếng Việt
Thoạt tiên tiếng Anh là gì?
thoạt tiên tiếng Anh là At First /æt ˈfɜːrst/. Ban đầu, lúc đầu tiên xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
At First
Ví dụ câu với thoạt tiên / At First
- 1
Thoạt tiên, tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.
At first, I thought it was a good idea.
- 2
Thoạt tiên, mọi thứ có vẻ dễ dàng hơn dự kiến.
At first, everything seemed easier than expected.
Ghi chú dùng từ thoạt tiên
Thoạt tiên là trạng từ chỉ thời gian bắt đầu, thường dùng để diễn tả ý ban đầu hoặc lúc mới bắt đầu. Các từ liên quan: ban đầu (initial), lúc đầu (initially), đầu tiên (first).
Video minh hoạ thoạt tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoạt tiên
Câu hỏi thường gặp về "thoạt tiên"
Thoạt tiên tiếng Anh là gì?
Thoạt tiên tiếng Anh là "At First" (trạng từ), nghĩa là: Ban đầu, lúc đầu tiên xảy ra.
"At First" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"At First" nghĩa tiếng Việt là "thoạt tiên". Thoạt tiên là trạng từ chỉ thời gian bắt đầu, thường dùng để diễn tả ý ban đầu hoặc lúc mới bắt đầu.
Phát âm "At First" như thế nào?
"At First" có phiên âm IPA /æt ˈfɜːrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "At First"?
At first, I thought it was a good idea. — Thoạt tiên, tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.