Tiếng Việt
Thời thượng tiếng Anh là gì?
thời thượng tiếng Anh là up-to-date /ʌp-tu-deɪt/. Hiện đại, hợp thời trang và phù hợp với xu hướng mới nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
up-to-date
Ví dụ câu với thời thượng / up-to-date
- 1
Phong cách thời thượng của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn.
Her up-to-date fashion sense attracts everyone's attention.
- 2
Chúng tôi luôn cố gắng cập nhật các xu hướng thời thượng nhất.
We always try to stay up-to-date with the latest trends.
Ghi chú dùng từ thời thượng
Thời thượng mô tả cái gì đó hợp thời trang và theo kịp xu hướng mới nhất. Các từ liên quan gồm 'modern' (hiện đại), 'fashionable' (hợp thời trang), 'trendy' (xu hướng).
Video minh hoạ thời thượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời thượng
Câu hỏi thường gặp về "thời thượng"
Thời thượng tiếng Anh là gì?
Thời thượng tiếng Anh là "up-to-date" (tính từ), nghĩa là: Hiện đại, hợp thời trang và phù hợp với xu hướng mới nhất.
"up-to-date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"up-to-date" nghĩa tiếng Việt là "thời thượng". Thời thượng mô tả cái gì đó hợp thời trang và theo kịp xu hướng mới nhất.
Phát âm "up-to-date" như thế nào?
"up-to-date" có phiên âm IPA /ʌp-tu-deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "up-to-date"?
Her up-to-date fashion sense attracts everyone's attention. — Phong cách thời thượng của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn.