The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin cá nhân tiếng Anh là gì?

thông tin cá nhân tiếng Anh là Personal information /ˈpɜːrsənl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin cá nhân là dữ liệu về danh tính, địa chỉ, số điện thoại hoặc các thông tin cá nhân khác của một người.

Hình minh hoạ "thông tin cá nhân" tiếng Anh là "Personal information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Personal information

Danh từ
/ˈpɜːrsənl ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin cá nhân / Personal information

  1. 1

    Bạn cần cung cấp thông tin cá nhân để đăng ký tài khoản.

    You need to provide personal information to register an account.

  2. 2

    Thông tin cá nhân của tôi đã được bảo vệ an toàn.

    My personal information has been securely protected.

Ghi chú dùng từ thông tin cá nhân

Thông tin cá nhân bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại. Các thuật ngữ liên quan: identity (danh tính), privacy (quyền riêng tư), data (dữ liệu).

Video minh hoạ thông tin cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "thông tin cá nhân"

Thông tin cá nhân tiếng Anh là gì?

Thông tin cá nhân tiếng Anh là "Personal information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin cá nhân là dữ liệu về danh tính, địa chỉ, số điện thoại hoặc các thông tin cá nhân khác của một người.

"Personal information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Personal information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin cá nhân". Thông tin cá nhân bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại.

Phát âm "Personal information" như thế nào?

"Personal information" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Personal information"?

You need to provide personal information to register an account. — Bạn cần cung cấp thông tin cá nhân để đăng ký tài khoản.