The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin nhân viên tiếng Anh là gì?

thông tin nhân viên tiếng Anh là Employee information /ɛmˈplɔɪiː ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin về nhân viên, bao gồm các dữ liệu cá nhân và công việc của họ trong tổ chức.

Hình minh hoạ "thông tin nhân viên" tiếng Anh là "Employee information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Employee information

Danh từ
/ɛmˈplɔɪiː ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin nhân viên / Employee information

  1. 1

    Bạn có thể truy cập vào thông tin nhân viên để xem chi tiết về họ.

    You can access the employee information to view their details.

  2. 2

    Thông tin nhân viên cần được cập nhật thường xuyên để duy trì tính chính xác.

    Employee information needs to be updated regularly to maintain accuracy.

Ghi chú dùng từ thông tin nhân viên

Thông tin nhân viên là dữ liệu cá nhân và công việc của nhân viên trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm HR (nhân sự), hồ sơ nhân viên (employee file), và dữ liệu cá nhân (personal data).

Video minh hoạ thông tin nhân viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin nhân viên

Câu hỏi thường gặp về "thông tin nhân viên"

Thông tin nhân viên tiếng Anh là gì?

Thông tin nhân viên tiếng Anh là "Employee information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về nhân viên, bao gồm các dữ liệu cá nhân và công việc của họ trong tổ chức.

"Employee information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Employee information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin nhân viên". Thông tin nhân viên là dữ liệu cá nhân và công việc của nhân viên trong tổ chức.

Phát âm "Employee information" như thế nào?

"Employee information" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪiː ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Employee information"?

You can access the employee information to view their details. — Bạn có thể truy cập vào thông tin nhân viên để xem chi tiết về họ.