Tiếng Việt
Thông tục tiếng Anh là gì?
thông tục tiếng Anh là common practice /ˈkɒmən ˈpræktɪs/. Thói quen hoặc hành động phổ biến trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó, thường không chính thức hoặc chính quy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common practice
Ví dụ câu với thông tục / common practice
- 1
Trong ngành y, tiêm phòng là một thông tục để phòng tránh bệnh tật.
Getting vaccinated is a common practice in the medical field.
- 2
Việc chào hỏi khi gặp nhau là một thông tục xã hội phổ biến.
Greeting each other is a common social practice.
Ghi chú dùng từ thông tục
Thông tục đề cập đến các thói quen phổ biến, không chính thức. Các từ liên quan: 'custom' (phong tục), 'tradition' (truyền thống), 'habit' (thói quen).
Video minh hoạ thông tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tục
Câu hỏi thường gặp về "thông tục"
Thông tục tiếng Anh là gì?
Thông tục tiếng Anh là "common practice" (danh từ), nghĩa là: Thói quen hoặc hành động phổ biến trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó, thường không chính thức hoặc chính quy.
"common practice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common practice" nghĩa tiếng Việt là "thông tục". Thông tục đề cập đến các thói quen phổ biến, không chính thức.
Phát âm "common practice" như thế nào?
"common practice" có phiên âm IPA /ˈkɒmən ˈpræktɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common practice"?
Getting vaccinated is a common practice in the medical field. — Trong ngành y, tiêm phòng là một thông tục để phòng tránh bệnh tật.