The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ thứ cấp tiếng Anh là gì?

nợ thứ cấp tiếng Anh là Subordinated debt /səˈbɔːdɪneɪtɪd dɛt/. Nợ thứ cấp là khoản nợ có thứ tự thanh toán sau các khoản nợ chính trong trường hợp phá sản hoặc thanh lý tài sản.

Hình minh hoạ "nợ thứ cấp" tiếng Anh là "Subordinated debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subordinated debt

Danh từ
/səˈbɔːdɪneɪtɪd dɛt/

Ví dụ câu với nợ thứ cấp / Subordinated debt

  1. 1

    Công ty đã phát hành nợ thứ cấp để huy động vốn mở rộng hoạt động.

    The company issued subordinated debt to raise funds for expansion.

  2. 2

    Nợ thứ cấp thường có lãi suất cao hơn so với nợ chính do rủi ro cao hơn.

    Subordinated debt usually carries a higher interest rate than senior debt due to increased risk.

Ghi chú dùng từ nợ thứ cấp

Nợ thứ cấp là loại nợ có mức ưu tiên thanh toán thấp hơn so với nợ chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nợ chính' (senior debt) và 'nợ ưu đãi' (preferred debt).

Video minh hoạ nợ thứ cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ thứ cấp

Câu hỏi thường gặp về "nợ thứ cấp"

Nợ thứ cấp tiếng Anh là gì?

Nợ thứ cấp tiếng Anh là "Subordinated debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ thứ cấp là khoản nợ có thứ tự thanh toán sau các khoản nợ chính trong trường hợp phá sản hoặc thanh lý tài sản.

"Subordinated debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subordinated debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ thứ cấp". Nợ thứ cấp là loại nợ có mức ưu tiên thanh toán thấp hơn so với nợ chính.

Phát âm "Subordinated debt" như thế nào?

"Subordinated debt" có phiên âm IPA /səˈbɔːdɪneɪtɪd dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subordinated debt"?

The company issued subordinated debt to raise funds for expansion. — Công ty đã phát hành nợ thứ cấp để huy động vốn mở rộng hoạt động.