Tiếng Việt
Đứng thứ nhất tiếng Anh là gì?
đứng thứ nhất tiếng Anh là first /fɜːrst/. được xếp ở vị trí đầu tiên trong thứ tự hoặc thứ hạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first
Ví dụ câu với đứng thứ nhất / first
- 1
Anh ấy luôn đứng thứ nhất trong lớp.
He always ranks first in the class.
- 2
Cô ấy là người đứng thứ nhất trong cuộc thi.
She was the first person in the competition.
Ghi chú dùng từ đứng thứ nhất
Từ này dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc đầu tiên trong một danh sách hoặc thứ hạng. Các từ liên quan: 'second' (thứ hai), 'third' (thứ ba), 'top' (đầu, hàng đầu).
Video minh hoạ đứng thứ nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứng thứ nhất
Câu hỏi thường gặp về "đứng thứ nhất"
Đứng thứ nhất tiếng Anh là gì?
Đứng thứ nhất tiếng Anh là "first" (tính từ), nghĩa là: được xếp ở vị trí đầu tiên trong thứ tự hoặc thứ hạng.
"first" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first" nghĩa tiếng Việt là "đứng thứ nhất". Từ này dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc đầu tiên trong một danh sách hoặc thứ hạng.
Phát âm "first" như thế nào?
"first" có phiên âm IPA /fɜːrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first"?
He always ranks first in the class. — Anh ấy luôn đứng thứ nhất trong lớp.