The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực trạng hiện nay tiếng Anh là gì?

thực trạng hiện nay tiếng Anh là current state /ˈkʌrənt steɪt/. Tình hình hiện tại của một vấn đề hoặc lĩnh vực.

Hình minh hoạ "thực trạng hiện nay" tiếng Anh là "current state"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

current state

Danh từ
/ˈkʌrənt steɪt/

Ví dụ câu với thực trạng hiện nay / current state

  1. 1

    The current state of the economy is concerning.

    Tình hình kinh tế hiện nay đang gây lo ngại.

  2. 2

    We need to assess the current state of the project.

    Chúng ta cần đánh giá thực trạng hiện nay của dự án.

Ghi chú dùng từ thực trạng hiện nay

Thực trạng hiện nay đề cập đến tình hình thực tế của một vấn đề tại thời điểm hiện tại. Các từ liên quan: tình hình (situation), trạng thái (status), hiện tại (present).

Video minh hoạ thực trạng hiện nay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực trạng hiện nay

Câu hỏi thường gặp về "thực trạng hiện nay"

Thực trạng hiện nay tiếng Anh là gì?

Thực trạng hiện nay tiếng Anh là "current state" (danh từ), nghĩa là: Tình hình hiện tại của một vấn đề hoặc lĩnh vực.

"current state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"current state" nghĩa tiếng Việt là "thực trạng hiện nay". Thực trạng hiện nay đề cập đến tình hình thực tế của một vấn đề tại thời điểm hiện tại.

Phát âm "current state" như thế nào?

"current state" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "current state"?

Tình hình kinh tế hiện nay đang gây lo ngại. — The current state of the economy is concerning.