Tiếng Việt
Thuế suất phổ thông tiếng Anh là gì?
thuế suất phổ thông tiếng Anh là Standard Tax Rate /ˈstændəd tæks reɪt/. Tỷ lệ thuế chung áp dụng cho hầu hết các loại thu nhập hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standard Tax Rate
Ví dụ câu với thuế suất phổ thông / Standard Tax Rate
- 1
Thuế suất phổ thông của thu nhập cá nhân là 20%.
The standard tax rate for personal income is 20%.
- 2
Các doanh nghiệp phải trả thuế suất phổ thông theo quy định của pháp luật.
Businesses are required to pay the standard tax rate as mandated by law.
Ghi chú dùng từ thuế suất phổ thông
Thuật ngữ này chỉ mức thuế chung áp dụng cho đa số trường hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thuế suất thấp', 'thuế suất cao', và 'thuế suất ưu đãi'.
Video minh hoạ thuế suất phổ thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế suất phổ thông
Câu hỏi thường gặp về "thuế suất phổ thông"
Thuế suất phổ thông tiếng Anh là gì?
Thuế suất phổ thông tiếng Anh là "Standard Tax Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ thuế chung áp dụng cho hầu hết các loại thu nhập hoặc hàng hóa.
"Standard Tax Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standard Tax Rate" nghĩa tiếng Việt là "thuế suất phổ thông". Thuật ngữ này chỉ mức thuế chung áp dụng cho đa số trường hợp.
Phát âm "Standard Tax Rate" như thế nào?
"Standard Tax Rate" có phiên âm IPA /ˈstændəd tæks reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standard Tax Rate"?
The standard tax rate for personal income is 20%. — Thuế suất phổ thông của thu nhập cá nhân là 20%.