Tiếng Việt
Thuế suất ưu đãi tiếng Anh là gì?
thuế suất ưu đãi tiếng Anh là Preferential Tax Rate /ˌprɛfəˈrɛnʃəl tæks reɪt/. Tỷ lệ thuế được giảm hoặc ưu đãi đặc biệt dành cho các đối tượng hoặc ngành nghề nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preferential Tax Rate
Ví dụ câu với thuế suất ưu đãi / Preferential Tax Rate
- 1
Chính phủ đã áp dụng thuế suất ưu đãi cho các doanh nghiệp nhỏ.
The government has applied a preferential tax rate to small businesses.
- 2
Thuế suất ưu đãi giúp thúc đẩy đầu tư trong lĩnh vực công nghệ cao.
The preferential tax rate encourages investment in high-tech sectors.
Ghi chú dùng từ thuế suất ưu đãi
Thuế suất ưu đãi là mức thuế thấp hơn so với mức tiêu chuẩn, nhằm khuyến khích phát triển kinh tế hoặc hỗ trợ các ngành nghề đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax exemption' (miễn thuế), 'tax incentive' (khuyến khích thuế), và 'tax relief' (giảm thuế).
Video minh hoạ thuế suất ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế suất ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "thuế suất ưu đãi"
Thuế suất ưu đãi tiếng Anh là gì?
Thuế suất ưu đãi tiếng Anh là "Preferential Tax Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ thuế được giảm hoặc ưu đãi đặc biệt dành cho các đối tượng hoặc ngành nghề nhất định.
"Preferential Tax Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preferential Tax Rate" nghĩa tiếng Việt là "thuế suất ưu đãi". Thuế suất ưu đãi là mức thuế thấp hơn so với mức tiêu chuẩn, nhằm khuyến khích phát triển kinh tế hoặc hỗ trợ các ngành nghề đặc biệt.
Phát âm "Preferential Tax Rate" như thế nào?
"Preferential Tax Rate" có phiên âm IPA /ˌprɛfəˈrɛnʃəl tæks reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preferential Tax Rate"?
The government has applied a preferential tax rate to small businesses. — Chính phủ đã áp dụng thuế suất ưu đãi cho các doanh nghiệp nhỏ.