Tiếng Việt
Thuộc về linh hồn tiếng Anh là gì?
thuộc về linh hồn tiếng Anh là Spiritual /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/. Liên quan đến tinh thần hoặc tâm linh, không vật chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spiritual
Ví dụ câu với thuộc về linh hồn / Spiritual
- 1
Cô ấy có một niềm tin sâu sắc vào các giá trị tâm linh.
She has a deep belief in spiritual values.
- 2
Nhiều người tìm kiếm sự an ủi trong các hoạt động tâm linh.
Many people seek comfort through spiritual activities.
Ghi chú dùng từ thuộc về linh hồn
Từ này mô tả những điều liên quan đến tinh thần hoặc tâm linh, không phải vật chất. Các từ liên quan gồm 'soul' (linh hồn), 'faith' (đức tin), 'meditation' (thiền định).
Video minh hoạ thuộc về linh hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về linh hồn
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về linh hồn"
Thuộc về linh hồn tiếng Anh là gì?
Thuộc về linh hồn tiếng Anh là "Spiritual" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến tinh thần hoặc tâm linh, không vật chất.
"Spiritual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spiritual" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về linh hồn". Từ này mô tả những điều liên quan đến tinh thần hoặc tâm linh, không phải vật chất.
Phát âm "Spiritual" như thế nào?
"Spiritual" có phiên âm IPA /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spiritual"?
She has a deep belief in spiritual values. — Cô ấy có một niềm tin sâu sắc vào các giá trị tâm linh.