Tiếng Việt
Thủy chung tiếng Anh là gì?
thủy chung tiếng Anh là faithful /ˈfeɪθfəl/. Người hoặc vật trung thành, không thay đổi lòng tin hay cam kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faithful
Ví dụ câu với thủy chung / faithful
- 1
Anh ấy là một người bạn trung thành suốt đời.
He has been a faithful friend throughout his life.
- 2
Con chó trung thành luôn ở bên chủ của mình.
A faithful dog always stays loyal to its owner.
Ghi chú dùng từ thủy chung
Thủy chung thể hiện lòng trung thành và không thay đổi của ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'loyal', 'devoted', 'reliable'.
Video minh hoạ thủy chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy chung
Câu hỏi thường gặp về "thủy chung"
Thủy chung tiếng Anh là gì?
Thủy chung tiếng Anh là "faithful" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật trung thành, không thay đổi lòng tin hay cam kết.
"faithful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faithful" nghĩa tiếng Việt là "thủy chung". Thủy chung thể hiện lòng trung thành và không thay đổi của ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "faithful" như thế nào?
"faithful" có phiên âm IPA /ˈfeɪθfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faithful"?
He has been a faithful friend throughout his life. — Anh ấy là một người bạn trung thành suốt đời.