Tiếng Việt
Thuyền thúng tiếng Anh là gì?
thuyền thúng tiếng Anh là coracle /ˈkɔrəkəl/. Thuyền thúng là loại thuyền nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục, thường làm bằng tre hoặc gỗ, dùng để đánh cá hoặc đi lại trên sông, hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coracle
Ví dụ câu với thuyền thúng / coracle
- 1
Chúng tôi đã chèo thuyền thúng ra giữa hồ để câu cá.
We rowed the coracle out into the middle of the lake to fish.
- 2
Người dân địa phương sử dụng thuyền thúng để di chuyển qua lại trên sông.
The locals use a coracle to travel across the river.
Ghi chú dùng từ thuyền thúng
Thuyền thúng là loại thuyền nhỏ, thường dùng trong các hoạt động đánh cá hoặc đi lại trên mặt nước. Các từ liên quan: 'canoe' (thuyền kayak), 'raft' (phà nổi), 'boat' (thuyền).
Video minh hoạ thuyền thúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền thúng
Câu hỏi thường gặp về "thuyền thúng"
Thuyền thúng tiếng Anh là gì?
Thuyền thúng tiếng Anh là "coracle" (danh từ), nghĩa là: Thuyền thúng là loại thuyền nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục, thường làm bằng tre hoặc gỗ, dùng để đánh cá hoặc đi lại trên sông, hồ.
"coracle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coracle" nghĩa tiếng Việt là "thuyền thúng". Thuyền thúng là loại thuyền nhỏ, thường dùng trong các hoạt động đánh cá hoặc đi lại trên mặt nước.
Phát âm "coracle" như thế nào?
"coracle" có phiên âm IPA /ˈkɔrəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coracle"?
We rowed the coracle out into the middle of the lake to fish. — Chúng tôi đã chèo thuyền thúng ra giữa hồ để câu cá.