Tiếng Việt
Thuyền máy tiếng Anh là gì?
thuyền máy tiếng Anh là motorboat /ˈmoʊtərˌboʊt/. Thuyền nhỏ chạy bằng động cơ, thường dùng để đi lại trên sông hoặc hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motorboat
Ví dụ câu với thuyền máy / motorboat
- 1
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền máy để đi câu cá trên hồ.
We rented a motorboat to go fishing on the lake.
- 2
Thuyền máy di chuyển nhanh hơn so với thuyền chèo.
A motorboat moves faster than a rowboat.
Ghi chú dùng từ thuyền máy
Thuyền máy là loại phương tiện thủy nhỏ chạy bằng động cơ. Các từ liên quan: 'thuyền', 'động cơ', 'tàu'.
Video minh hoạ thuyền máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền máy
Câu hỏi thường gặp về "thuyền máy"
Thuyền máy tiếng Anh là gì?
Thuyền máy tiếng Anh là "motorboat" (danh từ), nghĩa là: Thuyền nhỏ chạy bằng động cơ, thường dùng để đi lại trên sông hoặc hồ.
"motorboat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motorboat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền máy". Thuyền máy là loại phương tiện thủy nhỏ chạy bằng động cơ.
Phát âm "motorboat" như thế nào?
"motorboat" có phiên âm IPA /ˈmoʊtərˌboʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motorboat"?
We rented a motorboat to go fishing on the lake. — Chúng tôi thuê một chiếc thuyền máy để đi câu cá trên hồ.