Tiếng Việt
Tiệc ngủ tiếng Anh là gì?
tiệc ngủ tiếng Anh là sleepover /ˈsliːpˌoʊvər/. Buổi tụ tập qua đêm tại nhà bạn bè để chơi hoặc nghỉ ngơi cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleepover
Ví dụ câu với tiệc ngủ / sleepover
- 1
Tối nay tôi sẽ tham gia một buổi tiệc ngủ tại nhà bạn thân.
I'm going to a sleepover at my friend's house tonight.
- 2
Các bạn nhỏ thích tổ chức tiệc ngủ vào cuối tuần.
Kids love to have sleepovers on weekends.
Ghi chú dùng từ tiệc ngủ
Tiệc ngủ là hoạt động tụ tập qua đêm tại nhà bạn bè để chơi hoặc nghỉ ngơi cùng nhau. Các từ liên quan: 'party' (tiệc), 'overnight' (qua đêm), 'pajamas' (đồ ngủ).
Video minh hoạ tiệc ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệc ngủ
Câu hỏi thường gặp về "tiệc ngủ"
Tiệc ngủ tiếng Anh là gì?
Tiệc ngủ tiếng Anh là "sleepover" (danh từ), nghĩa là: Buổi tụ tập qua đêm tại nhà bạn bè để chơi hoặc nghỉ ngơi cùng nhau.
"sleepover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleepover" nghĩa tiếng Việt là "tiệc ngủ". Tiệc ngủ là hoạt động tụ tập qua đêm tại nhà bạn bè để chơi hoặc nghỉ ngơi cùng nhau.
Phát âm "sleepover" như thế nào?
"sleepover" có phiên âm IPA /ˈsliːpˌoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleepover"?
I'm going to a sleepover at my friend's house tonight. — Tối nay tôi sẽ tham gia một buổi tiệc ngủ tại nhà bạn thân.