The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc tùng tiếng Anh là gì?

tiệc tùng tiếng Anh là partying /ˈpɑːrtiɪŋ/. Tổ chức hoặc tham gia các buổi tiệc để vui chơi, giải trí.

Hình minh hoạ "tiệc tùng" tiếng Anh là "partying"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

partying

Động từ
/ˈpɑːrtiɪŋ/

Ví dụ câu với tiệc tùng / partying

  1. 1

    Chúng tôi đã dành cả đêm để tiệc tùng cùng bạn bè.

    We spent the whole night partying with friends.

  2. 2

    Họ thích tiệc tùng vào cuối tuần để thư giãn.

    They enjoy partying on weekends to relax.

Ghi chú dùng từ tiệc tùng

Tiệc tùng là hoạt động vui chơi, giải trí trong các buổi tụ họp. Các từ liên quan: 'celebration' (lễ hội), 'gathering' (tụ họp), 'festivity' (lễ hội, sự vui mừng).

Video minh hoạ tiệc tùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc tùng

Câu hỏi thường gặp về "tiệc tùng"

Tiệc tùng tiếng Anh là gì?

Tiệc tùng tiếng Anh là "partying" (động từ), nghĩa là: Tổ chức hoặc tham gia các buổi tiệc để vui chơi, giải trí.

"partying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"partying" nghĩa tiếng Việt là "tiệc tùng". Tiệc tùng là hoạt động vui chơi, giải trí trong các buổi tụ họp.

Phát âm "partying" như thế nào?

"partying" có phiên âm IPA /ˈpɑːrtiɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "partying"?

We spent the whole night partying with friends. — Chúng tôi đã dành cả đêm để tiệc tùng cùng bạn bè.