Tiếng Việt
Tiền âm phủ tiếng Anh là gì?
tiền âm phủ tiếng Anh là ghost money /ɡoʊst ˈmʌni/. Tiền dùng để cúng trong các nghi lễ thờ cúng tổ tiên hoặc âm phủ, thể hiện sự tưởng nhớ và cầu mong phù hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ghost money
Ví dụ câu với tiền âm phủ / ghost money
- 1
Người dân thường để tiền âm phủ trên bàn thờ tổ tiên vào ngày lễ Tết.
During the Lunar New Year, people often place ghost money on the ancestor altar.
- 2
Trong lễ cúng, tiền âm phủ được đốt để gửi đến linh hồn người đã khuất.
During the ritual, ghost money is burned to send to the spirits of the deceased.
Ghi chú dùng từ tiền âm phủ
Tiền âm phủ là loại tiền giả dùng trong các nghi lễ tâm linh, liên quan đến tâm linh và cúng lễ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'altar' (bàn thờ), 'ritual' (nghi lễ), 'ancestor' (tổ tiên).
Video minh hoạ tiền âm phủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền âm phủ
Câu hỏi thường gặp về "tiền âm phủ"
Tiền âm phủ tiếng Anh là gì?
Tiền âm phủ tiếng Anh là "ghost money" (danh từ), nghĩa là: Tiền dùng để cúng trong các nghi lễ thờ cúng tổ tiên hoặc âm phủ, thể hiện sự tưởng nhớ và cầu mong phù hộ.
"ghost money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ghost money" nghĩa tiếng Việt là "tiền âm phủ". Tiền âm phủ là loại tiền giả dùng trong các nghi lễ tâm linh, liên quan đến tâm linh và cúng lễ.
Phát âm "ghost money" như thế nào?
"ghost money" có phiên âm IPA /ɡoʊst ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ghost money"?
During the Lunar New Year, people often place ghost money on the ancestor altar. — Người dân thường để tiền âm phủ trên bàn thờ tổ tiên vào ngày lễ Tết.