The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền boa tiếng Anh là gì?

tiền boa tiếng Anh là tip /tɪp/. Tiền thưởng thêm cho người phục vụ hoặc nhân viên như một lời cảm ơn hoặc thể hiện sự hài lòng.

Hình minh hoạ "tiền boa" tiếng Anh là "tip"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tip

Danh từ
/tɪp/

Ví dụ câu với tiền boa / tip

  1. 1

    Tôi đã để lại tiền boa cho phục vụ sau bữa ăn ngon.

    I left a tip for the waiter after a delicious meal.

  2. 2

    Bạn có thể thêm tiền boa nếu dịch vụ tốt.

    You can add a tip if the service was good.

Ghi chú dùng từ tiền boa

Tiền boa là khoản tiền nhỏ thêm vào giá trị dịch vụ. Các từ liên quan: gratuity (tiền tip chính thức), service charge (phí dịch vụ), gratuity percentage (tỷ lệ tiền boa).

Video minh hoạ tiền boa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền boa

Câu hỏi thường gặp về "tiền boa"

Tiền boa tiếng Anh là gì?

Tiền boa tiếng Anh là "tip" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng thêm cho người phục vụ hoặc nhân viên như một lời cảm ơn hoặc thể hiện sự hài lòng.

"tip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tip" nghĩa tiếng Việt là "tiền boa". Tiền boa là khoản tiền nhỏ thêm vào giá trị dịch vụ.

Phát âm "tip" như thế nào?

"tip" có phiên âm IPA /tɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tip"?

I left a tip for the waiter after a delicious meal. — Tôi đã để lại tiền boa cho phục vụ sau bữa ăn ngon.