Tiếng Việt
Tiên lượng tiếng Anh là gì?
tiên lượng tiếng Anh là prognosticate /ˌprɑɡˈnɑstəˌkeɪt/. Dự đoán hoặc dự báo trước về điều gì sẽ xảy ra dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prognosticate
Ví dụ câu với tiên lượng / prognosticate
- 1
Nhà khí tượng học có thể prognosticate thời tiết trong tuần tới dựa trên mô hình khí quyển.
The meteorologist can prognosticate the weather for next week based on atmospheric models.
- 2
Các nhà phân tích thị trường cố gắng prognosticate xu hướng giá cổ phiếu.
Market analysts try to prognosticate stock price trends.
Ghi chú dùng từ tiên lượng
Tiên lượng là dự đoán trước dựa trên dữ liệu, thường dùng trong khí tượng, y học hoặc tài chính. Các từ liên quan: forecast (dự báo), predict (tiên đoán), estimate (ước lượng).
Video minh hoạ tiên lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiên lượng
Câu hỏi thường gặp về "tiên lượng"
Tiên lượng tiếng Anh là gì?
Tiên lượng tiếng Anh là "prognosticate" (động từ), nghĩa là: Dự đoán hoặc dự báo trước về điều gì sẽ xảy ra dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm.
"prognosticate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prognosticate" nghĩa tiếng Việt là "tiên lượng". Tiên lượng là dự đoán trước dựa trên dữ liệu, thường dùng trong khí tượng, y học hoặc tài chính.
Phát âm "prognosticate" như thế nào?
"prognosticate" có phiên âm IPA /ˌprɑɡˈnɑstəˌkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prognosticate"?
The meteorologist can prognosticate the weather for next week based on atmospheric models. — Nhà khí tượng học có thể prognosticate thời tiết trong tuần tới dựa trên mô hình khí quyển.