The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền giả tiếng Anh là gì?

tiền giả tiếng Anh là counterfeit money /ˈkaʊntəfɪt ˈmʌni/. Tiền giả là tiền giả mạo, không hợp pháp dùng để lừa đảo hoặc gian lận.

Hình minh hoạ "tiền giả" tiếng Anh là "counterfeit money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

counterfeit money

Danh từ
/ˈkaʊntəfɪt ˈmʌni/

Ví dụ câu với tiền giả / counterfeit money

  1. 1

    Anh ấy bị bắt vì tội in tiền giả.

    He was caught for printing counterfeit money.

  2. 2

    Tiền giả có thể gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế.

    Counterfeit money can cause significant damage to the economy.

Ghi chú dùng từ tiền giả

Tiền giả là tiền giả mạo, không hợp pháp. Các từ liên quan: 'forgery' (giả mạo), 'fraud' (lừa đảo), 'counterfeit' (giả mạo, giả).

Video minh hoạ tiền giả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền giả

Câu hỏi thường gặp về "tiền giả"

Tiền giả tiếng Anh là gì?

Tiền giả tiếng Anh là "counterfeit money" (danh từ), nghĩa là: Tiền giả là tiền giả mạo, không hợp pháp dùng để lừa đảo hoặc gian lận.

"counterfeit money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"counterfeit money" nghĩa tiếng Việt là "tiền giả". Tiền giả là tiền giả mạo, không hợp pháp.

Phát âm "counterfeit money" như thế nào?

"counterfeit money" có phiên âm IPA /ˈkaʊntəfɪt ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "counterfeit money"?

He was caught for printing counterfeit money. — Anh ấy bị bắt vì tội in tiền giả.