The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền giấy tiếng Anh là gì?

tiền giấy tiếng Anh là paper money /ˈpeɪpər ˈmʌni/. Tiền giấy là loại tiền tệ được in trên giấy, dùng để thanh toán.

Hình minh hoạ "tiền giấy" tiếng Anh là "paper money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

paper money

Danh từ
/ˈpeɪpər ˈmʌni/

Ví dụ câu với tiền giấy / paper money

  1. 1

    Tôi đã trả tiền bằng tiền giấy trong cửa hàng.

    I paid with paper money at the store.

  2. 2

    Tiền giấy có thể dễ dàng bị mất hoặc làm giả.

    Paper money can be easily lost or counterfeited.

Ghi chú dùng từ tiền giấy

Tiền giấy là loại tiền tệ phổ biến hiện nay, khác với tiền xu. Các từ liên quan: coin (xu), currency (đồng tiền), banknote (tiền giấy).

Video minh hoạ tiền giấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền giấy

Câu hỏi thường gặp về "tiền giấy"

Tiền giấy tiếng Anh là gì?

Tiền giấy tiếng Anh là "paper money" (danh từ), nghĩa là: Tiền giấy là loại tiền tệ được in trên giấy, dùng để thanh toán.

"paper money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"paper money" nghĩa tiếng Việt là "tiền giấy". Tiền giấy là loại tiền tệ phổ biến hiện nay, khác với tiền xu.

Phát âm "paper money" như thế nào?

"paper money" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "paper money"?

I paid with paper money at the store. — Tôi đã trả tiền bằng tiền giấy trong cửa hàng.