Tiếng Việt
Tiền giữ hộ tiếng Anh là gì?
tiền giữ hộ tiếng Anh là custody money /ˈkʌstədi ˈmʌni/. Tiền đặt cọc hoặc tiền gửi để đảm bảo cho một giao dịch hoặc trách nhiệm pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
custody money
Ví dụ câu với tiền giữ hộ / custody money
- 1
Anh ấy đã trả tiền giữ hộ để thuê căn hộ.
He paid custody money to rent the apartment.
- 2
Tiền giữ hộ cần được hoàn lại sau khi hoàn tất hợp đồng.
The custody money should be refunded after the contract is completed.
Ghi chú dùng từ tiền giữ hộ
Tiền giữ hộ là khoản tiền tạm giữ để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Các thuật ngữ liên quan: deposit (tiền đặt cọc), escrow (khoản tiền ủy thác), guarantee (bảo đảm).
Video minh hoạ tiền giữ hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền giữ hộ
Câu hỏi thường gặp về "tiền giữ hộ"
Tiền giữ hộ tiếng Anh là gì?
Tiền giữ hộ tiếng Anh là "custody money" (danh từ), nghĩa là: Tiền đặt cọc hoặc tiền gửi để đảm bảo cho một giao dịch hoặc trách nhiệm pháp lý.
"custody money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"custody money" nghĩa tiếng Việt là "tiền giữ hộ". Tiền giữ hộ là khoản tiền tạm giữ để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ.
Phát âm "custody money" như thế nào?
"custody money" có phiên âm IPA /ˈkʌstədi ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "custody money"?
He paid custody money to rent the apartment. — Anh ấy đã trả tiền giữ hộ để thuê căn hộ.