Tiếng Việt
Tiền mừng đám cưới tiếng Anh là gì?
tiền mừng đám cưới tiếng Anh là wedding gift money /ˈwɛdɪŋ ˈɡɪft ˈmʌni/. Tiền được tặng cho cặp đôi trong ngày cưới như một món quà chúc phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding gift money
Ví dụ câu với tiền mừng đám cưới / wedding gift money
- 1
Chị ấy đã gửi tiền mừng đám cưới cho bạn bè.
She sent wedding gift money to her friends.
- 2
Tiền mừng đám cưới thường được để trong phong bì.
Wedding gift money is usually placed in an envelope.
Ghi chú dùng từ tiền mừng đám cưới
Tiền mừng đám cưới là khoản tiền tặng trong đám cưới để chúc phúc cho cặp đôi. Các thuật ngữ liên quan: 'quà cưới' (wedding gift), 'phong bì' (envelope), 'chúc phúc' (blessing).
Video minh hoạ tiền mừng đám cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền mừng đám cưới
Câu hỏi thường gặp về "tiền mừng đám cưới"
Tiền mừng đám cưới tiếng Anh là gì?
Tiền mừng đám cưới tiếng Anh là "wedding gift money" (danh từ), nghĩa là: Tiền được tặng cho cặp đôi trong ngày cưới như một món quà chúc phúc.
"wedding gift money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding gift money" nghĩa tiếng Việt là "tiền mừng đám cưới". Tiền mừng đám cưới là khoản tiền tặng trong đám cưới để chúc phúc cho cặp đôi.
Phát âm "wedding gift money" như thế nào?
"wedding gift money" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ ˈɡɪft ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding gift money"?
She sent wedding gift money to her friends. — Chị ấy đã gửi tiền mừng đám cưới cho bạn bè.