Tiếng Việt
Tiền nào của nấy tiếng Anh là gì?
tiền nào của nấy tiếng Anh là you get what you pay for /ju ɡɛt wʌt ju peɪ fɔr/. Bạn nhận được giá trị tương ứng với số tiền đã bỏ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
you get what you pay for
Ví dụ câu với tiền nào của nấy / you get what you pay for
- 1
If you buy cheap shoes, they usually wear out quickly.
Nếu bạn mua giày rẻ, chúng thường nhanh hỏng.
- 2
High-quality electronics cost more, but they last longer.
Thiết bị điện tử chất lượng cao đắt hơn, nhưng bền hơn.
Ghi chú dùng từ tiền nào của nấy
Cụm từ này nhấn mạnh rằng giá trị của một món hàng phản ánh giá cả của nó. Các từ liên quan: 'value for money' (giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra), 'costly' (đắt đỏ), 'affordable' (phù hợp túi tiền).
Video minh hoạ tiền nào của nấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền nào của nấy
Câu hỏi thường gặp về "tiền nào của nấy"
Tiền nào của nấy tiếng Anh là gì?
Tiền nào của nấy tiếng Anh là "you get what you pay for" (cụm từ), nghĩa là: Bạn nhận được giá trị tương ứng với số tiền đã bỏ ra.
"you get what you pay for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"you get what you pay for" nghĩa tiếng Việt là "tiền nào của nấy". Cụm từ này nhấn mạnh rằng giá trị của một món hàng phản ánh giá cả của nó.
Phát âm "you get what you pay for" như thế nào?
"you get what you pay for" có phiên âm IPA /ju ɡɛt wʌt ju peɪ fɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "you get what you pay for"?
Nếu bạn mua giày rẻ, chúng thường nhanh hỏng. — If you buy cheap shoes, they usually wear out quickly.