The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền rác sinh hoạt tiếng Anh là gì?

tiền rác sinh hoạt tiếng Anh là residential garbage fee /ˌrezɪˈdenʃl ˈɡɑːrbɪdʒ fiː/. Phí thu gom rác thải sinh hoạt của cư dân trong khu vực.

Hình minh hoạ "tiền rác sinh hoạt" tiếng Anh là "residential garbage fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

residential garbage fee

Danh từ
/ˌrezɪˈdenʃl ˈɡɑːrbɪdʒ fiː/

Ví dụ câu với tiền rác sinh hoạt / residential garbage fee

  1. 1

    Chủ nhà phải trả phí tiền rác sinh hoạt hàng tháng.

    The homeowner has to pay the residential garbage fee monthly.

  2. 2

    Chi phí này bao gồm dịch vụ thu gom rác sinh hoạt.

    This cost includes residential garbage collection service.

Ghi chú dùng từ tiền rác sinh hoạt

Tiền rác sinh hoạt là khoản phí cư dân trả cho dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt. Các thuật ngữ liên quan: 'waste management' (quản lý chất thải), 'garbage collection' (thu gom rác), 'recycling fee' (phí tái chế).

Video minh hoạ tiền rác sinh hoạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền rác sinh hoạt

Câu hỏi thường gặp về "tiền rác sinh hoạt"

Tiền rác sinh hoạt tiếng Anh là gì?

Tiền rác sinh hoạt tiếng Anh là "residential garbage fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu gom rác thải sinh hoạt của cư dân trong khu vực.

"residential garbage fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"residential garbage fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền rác sinh hoạt". Tiền rác sinh hoạt là khoản phí cư dân trả cho dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt.

Phát âm "residential garbage fee" như thế nào?

"residential garbage fee" có phiên âm IPA /ˌrezɪˈdenʃl ˈɡɑːrbɪdʒ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "residential garbage fee"?

The homeowner has to pay the residential garbage fee monthly. — Chủ nhà phải trả phí tiền rác sinh hoạt hàng tháng.