Tiếng Việt
Tiền rác tiếng Anh là gì?
tiền rác tiếng Anh là garbage fee /ˈɡɑːrbɪdʒ fiː/. Phí thu tiền rác hàng tháng hoặc hàng năm để xử lý chất thải rắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
garbage fee
Ví dụ câu với tiền rác / garbage fee
- 1
The city increased the garbage fee to improve waste management.
Thành phố đã tăng phí rác để cải thiện quản lý chất thải.
- 2
Residents are concerned about the rising garbage fee.
Cư dân lo lắng về việc phí rác tăng cao.
Ghi chú dùng từ tiền rác
Tiền rác là khoản phí thu để xử lý rác thải. Các thuật ngữ liên quan: phí dịch vụ (service fee), phí xử lý (processing fee), quản lý chất thải (waste management).
Video minh hoạ tiền rác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền rác
Câu hỏi thường gặp về "tiền rác"
Tiền rác tiếng Anh là gì?
Tiền rác tiếng Anh là "garbage fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu tiền rác hàng tháng hoặc hàng năm để xử lý chất thải rắn.
"garbage fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"garbage fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền rác". Tiền rác là khoản phí thu để xử lý rác thải.
Phát âm "garbage fee" như thế nào?
"garbage fee" có phiên âm IPA /ˈɡɑːrbɪdʒ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "garbage fee"?
Thành phố đã tăng phí rác để cải thiện quản lý chất thải. — The city increased the garbage fee to improve waste management.