The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền tiêu vặt tiếng Anh là gì?

tiền tiêu vặt tiếng Anh là pocket money /ˈpɒkɪt ˈmʌn.i/. Tiền nhỏ dùng để tiêu vặt hàng ngày của trẻ em hoặc người lớn.

Hình minh hoạ "tiền tiêu vặt" tiếng Anh là "pocket money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pocket money

Danh từ
/ˈpɒkɪt ˈmʌn.i/

Ví dụ câu với tiền tiêu vặt / pocket money

  1. 1

    Em nhận được tiền tiêu vặt từ cha mẹ mỗi tuần.

    I get pocket money from my parents every week.

  2. 2

    Anh ấy dùng tiền tiêu vặt để mua kẹo.

    He uses his pocket money to buy candies.

Ghi chú dùng từ tiền tiêu vặt

Tiền tiêu vặt là số tiền nhỏ dành cho cá nhân để tiêu xài hàng ngày. Các từ liên quan: allowance (tiền trợ cấp), budget (ngân sách), expenses (chi tiêu).

Video minh hoạ tiền tiêu vặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền tiêu vặt

Câu hỏi thường gặp về "tiền tiêu vặt"

Tiền tiêu vặt tiếng Anh là gì?

Tiền tiêu vặt tiếng Anh là "pocket money" (danh từ), nghĩa là: Tiền nhỏ dùng để tiêu vặt hàng ngày của trẻ em hoặc người lớn.

"pocket money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pocket money" nghĩa tiếng Việt là "tiền tiêu vặt". Tiền tiêu vặt là số tiền nhỏ dành cho cá nhân để tiêu xài hàng ngày.

Phát âm "pocket money" như thế nào?

"pocket money" có phiên âm IPA /ˈpɒkɪt ˈmʌn.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pocket money"?

I get pocket money from my parents every week. — Em nhận được tiền tiêu vặt từ cha mẹ mỗi tuần.