The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền viện phí tiếng Anh là gì?

tiền viện phí tiếng Anh là hospital fee /ˈhɒspɪtl fiː/. Phí dịch vụ tại bệnh viện phải trả trước khi nhận dịch vụ y tế.

Hình minh hoạ "tiền viện phí" tiếng Anh là "hospital fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hospital fee

Danh từ
/ˈhɒspɪtl fiː/

Ví dụ câu với tiền viện phí / hospital fee

  1. 1

    Bạn cần thanh toán tiền viện phí trước khi nhập viện.

    You need to pay the hospital fee before admission.

  2. 2

    Tiền viện phí đã bao gồm các dịch vụ khám bệnh và xét nghiệm.

    The hospital fee includes consultation and testing services.

Ghi chú dùng từ tiền viện phí

Tiền viện phí là khoản phí phải trả trước khi nhận dịch vụ y tế tại bệnh viện. Các từ liên quan: 'hospital bill' (hóa đơn bệnh viện), 'medical expenses' (chi phí y tế), 'insurance coverage' (bảo hiểm y tế).

Video minh hoạ tiền viện phí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền viện phí

Câu hỏi thường gặp về "tiền viện phí"

Tiền viện phí tiếng Anh là gì?

Tiền viện phí tiếng Anh là "hospital fee" (danh từ), nghĩa là: Phí dịch vụ tại bệnh viện phải trả trước khi nhận dịch vụ y tế.

"hospital fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hospital fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền viện phí". Tiền viện phí là khoản phí phải trả trước khi nhận dịch vụ y tế tại bệnh viện.

Phát âm "hospital fee" như thế nào?

"hospital fee" có phiên âm IPA /ˈhɒspɪtl fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hospital fee"?

You need to pay the hospital fee before admission. — Bạn cần thanh toán tiền viện phí trước khi nhập viện.