Tiếng Việt
Tiếng tặc lưỡi tiếng Anh là gì?
tiếng tặc lưỡi tiếng Anh là clicking tongue /ˈklɪkɪŋ tʌŋɡ/. Tiếng tặc lưỡi là âm thanh phát ra bằng cách chạm lưỡi vào vòm miệng, thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clicking tongue
Ví dụ câu với tiếng tặc lưỡi / clicking tongue
- 1
Anh ấy phát ra tiếng tặc lưỡi khi nghe tin xấu.
He made a clicking tongue sound when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy tặc lưỡi để thể hiện sự không đồng ý.
She clicked her tongue to show her disapproval.
Ghi chú dùng từ tiếng tặc lưỡi
Tiếng tặc lưỡi thể hiện cảm xúc không hài lòng hoặc thất vọng. Các từ liên quan: 'sigh' (thở dài), 'groan' (rên rỉ), 'murmur' (lẩm bẩm).
Video minh hoạ tiếng tặc lưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng tặc lưỡi
Câu hỏi thường gặp về "tiếng tặc lưỡi"
Tiếng tặc lưỡi tiếng Anh là gì?
Tiếng tặc lưỡi tiếng Anh là "clicking tongue" (danh từ), nghĩa là: Tiếng tặc lưỡi là âm thanh phát ra bằng cách chạm lưỡi vào vòm miệng, thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng.
"clicking tongue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clicking tongue" nghĩa tiếng Việt là "tiếng tặc lưỡi". Tiếng tặc lưỡi thể hiện cảm xúc không hài lòng hoặc thất vọng.
Phát âm "clicking tongue" như thế nào?
"clicking tongue" có phiên âm IPA /ˈklɪkɪŋ tʌŋɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clicking tongue"?
He made a clicking tongue sound when he heard the bad news. — Anh ấy phát ra tiếng tặc lưỡi khi nghe tin xấu.