The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiêu chuẩn kép tiếng Anh là gì?

tiêu chuẩn kép tiếng Anh là Double standard /ˈdʌb.l ˈstæn.dəd/. Tiêu chuẩn khác nhau được áp dụng cho các trường hợp hoặc nhóm người khác nhau, thường gây bất công hoặc thiếu công bằng.

Hình minh hoạ "tiêu chuẩn kép" tiếng Anh là "Double standard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Double standard

Danh từ
/ˈdʌb.l ˈstæn.dəd/

Ví dụ câu với tiêu chuẩn kép / Double standard

  1. 1

    Chúng ta cần loại bỏ tiêu chuẩn kép trong chính sách tuyển dụng.

    We need to eliminate double standards in hiring policies.

  2. 2

    Tiêu chuẩn kép về giới tính vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực.

    Gender double standards still exist in many fields.

Ghi chú dùng từ tiêu chuẩn kép

Tiêu chuẩn kép đề cập đến việc áp dụng các quy tắc hoặc tiêu chuẩn khác nhau cho các nhóm hoặc cá nhân khác nhau, gây ra sự bất công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bias' (thiên vị), 'inequality' (bất bình đẳng), và 'discrimination' (phân biệt đối xử).

Video minh hoạ tiêu chuẩn kép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiêu chuẩn kép

Câu hỏi thường gặp về "tiêu chuẩn kép"

Tiêu chuẩn kép tiếng Anh là gì?

Tiêu chuẩn kép tiếng Anh là "Double standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn khác nhau được áp dụng cho các trường hợp hoặc nhóm người khác nhau, thường gây bất công hoặc thiếu công bằng.

"Double standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Double standard" nghĩa tiếng Việt là "tiêu chuẩn kép". Tiêu chuẩn kép đề cập đến việc áp dụng các quy tắc hoặc tiêu chuẩn khác nhau cho các nhóm hoặc cá nhân khác nhau, gây ra sự bất công.

Phát âm "Double standard" như thế nào?

"Double standard" có phiên âm IPA /ˈdʌb.l ˈstæn.dəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Double standard"?

We need to eliminate double standards in hiring policies. — Chúng ta cần loại bỏ tiêu chuẩn kép trong chính sách tuyển dụng.