The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiêu chuẩn so sánh tiếng Anh là gì?

tiêu chuẩn so sánh tiếng Anh là Comparative standard /kəmˈpær.ə.tɪv ˈstæn.dəd/. Tiêu chuẩn dùng để so sánh các đối tượng hoặc hiện tượng với nhau.

Hình minh hoạ "tiêu chuẩn so sánh" tiếng Anh là "Comparative standard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Comparative standard

Danh từ
/kəmˈpær.ə.tɪv ˈstæn.dəd/

Ví dụ câu với tiêu chuẩn so sánh / Comparative standard

  1. 1

    Chúng ta cần thiết lập một tiêu chuẩn so sánh rõ ràng để đánh giá các sản phẩm.

    We need to establish a clear comparative standard to evaluate the products.

  2. 2

    Tiêu chuẩn so sánh giúp chúng ta phân biệt các mức độ khác nhau của chất lượng.

    A comparative standard helps us distinguish different levels of quality.

Ghi chú dùng từ tiêu chuẩn so sánh

Tiêu chuẩn so sánh là một khái niệm quan trọng trong đánh giá và phân loại. Các từ liên quan gồm 'benchmark' (mốc chuẩn), 'criterion' (tiêu chí), và 'standard' (tiêu chuẩn).

Video minh hoạ tiêu chuẩn so sánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiêu chuẩn so sánh

Câu hỏi thường gặp về "tiêu chuẩn so sánh"

Tiêu chuẩn so sánh tiếng Anh là gì?

Tiêu chuẩn so sánh tiếng Anh là "Comparative standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn dùng để so sánh các đối tượng hoặc hiện tượng với nhau.

"Comparative standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Comparative standard" nghĩa tiếng Việt là "tiêu chuẩn so sánh". Tiêu chuẩn so sánh là một khái niệm quan trọng trong đánh giá và phân loại.

Phát âm "Comparative standard" như thế nào?

"Comparative standard" có phiên âm IPA /kəmˈpær.ə.tɪv ˈstæn.dəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Comparative standard"?

We need to establish a clear comparative standard to evaluate the products. — Chúng ta cần thiết lập một tiêu chuẩn so sánh rõ ràng để đánh giá các sản phẩm.