Tiếng Việt
Năng lượng tiêu cực tiếng Anh là gì?
năng lượng tiêu cực tiếng Anh là negative energy /ˈnɛɡətɪv ˈɛnərʤi/. Năng lượng tiêu cực là loại năng lượng mang tính tiêu cực, gây ảnh hưởng xấu đến tâm trạng hoặc môi trường xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negative energy
Ví dụ câu với năng lượng tiêu cực / negative energy
- 1
Anh ấy luôn mang năng lượng tiêu cực, khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi.
He always brings negative energy, making everyone feel tired.
- 2
Cần tránh tiếp xúc với năng lượng tiêu cực để giữ tinh thần tích cực.
Avoid contact with negative energy to maintain a positive mindset.
Ghi chú dùng từ năng lượng tiêu cực
Năng lượng tiêu cực đề cập đến loại năng lượng gây ảnh hưởng xấu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'positive energy' (năng lượng tích cực), 'vibe' (bầu không khí), 'mood' (tâm trạng).
Video minh hoạ năng lượng tiêu cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lượng tiêu cực
Câu hỏi thường gặp về "năng lượng tiêu cực"
Năng lượng tiêu cực tiếng Anh là gì?
Năng lượng tiêu cực tiếng Anh là "negative energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng tiêu cực là loại năng lượng mang tính tiêu cực, gây ảnh hưởng xấu đến tâm trạng hoặc môi trường xung quanh.
"negative energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negative energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng tiêu cực". Năng lượng tiêu cực đề cập đến loại năng lượng gây ảnh hưởng xấu.
Phát âm "negative energy" như thế nào?
"negative energy" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negative energy"?
He always brings negative energy, making everyone feel tired. — Anh ấy luôn mang năng lượng tiêu cực, khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi.